Ống Lót Gốm Sứ (Ceramic Lined Pipe) Chống Mài Mòn & Chịu Nhiệt Cao
Công ty TNHH Kỹ thuật KENCO cung cấp dòng sản phẩm Ống lót gốm sứ (Ceramic Lined Pipe) — giải pháp đường ống công nghệ cao với khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn hóa học và chịu nhiệt độ cao vượt trội. Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt để vận chuyển các lưu chất có tính phá hủy bề mặt nghiêm trọng trong nhà máy nhiệt điện, nhà máy thép, khai thác khoáng sản, hóa chất và dây chuyền sản xuất vật liệu cực âm, cực dương cho pin Lithium.
1. Tổng quan & Đặc điểm cấu tạo Ống lót gốm sứ Ceramic KENCO
Trong các dây chuyền vận chuyển hạt rắn tốc độ cao hoặc bùn hóa chất ăn mòn, đường ống kim loại thông thường nhanh chóng bị bào mòn, thủng rỗ tại các vị trí xung yếu. Ống lót gốm sứ KENCO kết hợp độ bền cơ học chịu áp lực của lớp vỏ kim loại bên ngoài với độ cứng siêu việt của lớp gốm kỹ thuật lót bên trong, giúp kéo dài tuổi thọ vận hành gấp 8–15 lần so với ống thép carbon tiêu chuẩn.
Cấu trúc vật liệu kỹ thuật đồng bộ:
- Lớp vỏ kim loại chịu lực (Jacket Material): Chế tạo từ thép đúc WCB, thép không gỉ (CF8, CF8M, CF3M) hoặc các hợp kim đặc biệt (Hastelloy, Monel, Hợp kim 20, Titanium), đảm bảo chịu áp suất cao từ PN10 đến PN160 (CL150 – CL900) và bảo vệ kết cấu tổng thể.
- Lớp gốm sứ lót trong (Inner Ceramic Lining): Tùy chỉnh theo môi trường vận hành với các vật liệu gốm kỹ thuật cao cấp như Gốm sứ Alumina (Al₂O₃ ≥ 92% – 99%), Gốm sứ Zirconia (ZrO₂), Cacbua vonfram (Tungsten Carbide), Si₃N₄ hoặc SSiC có độ cứng Mohs ≥ 9.0, triệt tiêu lực ma sát cắt gọt của dòng hạt rắn.
- Hệ thống liên kết & Kết nối tiêu chuẩn: Lớp gốm được đúc nguyên khối hoặc lắp ghép khít cố định bằng keo chịu nhiệt chuyên dụng; hai đầu ống tích hợp mặt bích hoặc đầu chờ hàn đối đầu theo tiêu chuẩn quốc tế EN1092-1, DIN 2501, ASME B16.5.
2. Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
| Hạng mục kỹ thuật | Thông số tiêu chuẩn tại KENCO |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Ống lót gốm sứ (Ceramic Lined Pipe) |
| Kích cỡ danh nghĩa (DN) | DN15 – DN400 (1/2” – 16”) & Gia công theo bản vẽ |
| Mức áp suất (Pressure Rating) | PN10, PN16, PN25, PN40, PN63, PN100, PN160, CL150, CL300, CL600, CL900 |
| Chất liệu áo khoác ngoài | WCB, CF8, CF8M, CF3M, Hastelloy, Monel, Hợp kim 20, Titanium |
| Vật liệu gốm lót trong | Gốm sứ ZrO₂, Gốm sứ Al₂O₃, Cacbua vonfram, Si₃N₄, SSiC |
| Kiểu kết nối đầu ống | Đầu mặt bích (Flanged), Đầu hàn mông (Butt-weld) – EN1092-1, DIN 2501, ASME B16.5 |
3. Ưu điểm vận hành & Ứng dụng thực tế trong công nghiệp nặng
- Chống mài mòn & Ăn mòn kép: Độ cứng bề mặt HV 1500 – 1800 (Mohs ≥ 9.0) kết hợp tính trơ hóa học tuyệt đối trước axit và kiềm đặc.
- Không gây nhiễm bẩn kim loại: Bề mặt gốm tinh khiết không phát sinh tạp chất sắt từ, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của ngành sản xuất pin Lithium và polysilicon.
- Tối ưu chi phí vòng đời (LCC): Hạn chế tối đa sự cố thủng ống, giảm thời gian dừng máy (downtime) và chi phí nhân công bảo trì định kỳ.
Các môi trường làm việc điển hình:
- Nhà máy Nhiệt điện than: Hệ thống đường ống phun bột than (Coal powder), xả tro bay (Fly ash) và xỉ đáy lò.
- Khai thác mỏ & Luyện kim: Tuyến ống vận chuyển mùn mỏ, khai thác xỉ khoáng sản, bùn quặng và nước rửa tuyển quặng.
- Công nghiệp Hóa chất & Bột giấy: Đường ống dẫn bùn axit mạnh (Strong acid slurry), dung dịch ăn mòn và bùn sản xuất giấy.
- Năng lượng mới & Bán dẫn: Hệ thống truyền dẫn khí nén vật liệu cực âm và cực dương của pin Lithium, bột silicon.
4. Hướng dẫn lựa chọn thông số trước khi đặt hàng
Để đội ngũ kỹ sư KENCO tính toán độ dày lớp gốm và lựa chọn vật liệu tối ưu, quý khách hàng vui lòng cung cấp:
- Đường kính danh nghĩa (DN), chiều dài từng đoạn ống thẳng và bản vẽ bố trí tuyến ống (nếu có).
- Mức áp suất làm việc tối đa (PN / Class) và tiêu chuẩn mặt bích kết nối hiện hữu (EN1092-1, DIN, ASME, JIS…).
- Đặc tính lưu chất vận chuyển: nhiệt độ vận hành, nồng độ hóa chất/axit, kích thước hạt rắn và vận tốc dòng chảy.
5. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và nhận báo giá
KENCO hỗ trợ khảo sát thực tế tại nhà máy và gia công hệ thống đường ống lót gốm sứ theo yêu cầu kỹ thuật riêng biệt:
- Đơn vị cung cấp: Công ty TNHH Kỹ thuật KENCO (MST: 3603740183)
- Hotline / Zalo Kỹ thuật: 0374448696 / 0947691883
- Kho xưởng: Long Thành & Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai
Hình ảnh






