Trang chủ / CERAMIC LINED PIPE / Ống Sứ Chịu Nhiệt (Ceramic Lined Pipe)

Ống Sứ Chịu Nhiệt (Ceramic Lined Pipe)

Mã sản phẩm (SKU): KCP-CLP-02

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Loại sản phẩmỐng sứ chịu nhiệt và chống mài mòn
Kích cỡDN25 – DN600 (1” – 24”)
Mức áp suấtPN10, PN16, PN25, PN40, PN63, CL150, CL300
Chất liệu áo khoác ngoàiThép carbon chịu lực (ASTM A106), Inox 304, Inox 316
Vật liệu lót trongGốm sứ Alumina chịu nhiệt đặc biệt (Al2O3 >= 95% - 99%)
Kiểu kết nốiMặt bích, Hàn mông (EN1092-1, DIN 2501, ASME B16.5)
Nhiệt độ làm việc tối đaLên đến 600°C - 800°C (Tùy chọn keo và cấu trúc kết nối)
Độ cứng gốmĐộ cứng bề mặt Mohs 9.0 (Siêu chống mài mòn)
Môi trường ứng dụng chínhNhà máy nhiệt điện, xi măng, luyện kim, hệ thống khói nóng và khí thải
Đơn vị cung cấp & Hỗ trợCông ty TNHH Kỹ thuật KENCO (Long Thành & Biên Hòa, Đồng Nai)
✓ Tư vấn giải pháp kỹ thuật theo yêu cầu thực tế nhà máy.
✓ Hỗ trợ bản vẽ kỹ thuật chi tiết và đầy đủ chứng chỉ Datasheet.
Mô tả chi tiết sản phẩm

Ống Sứ Chịu Nhiệt Và Chống Mài Mòn Cao Cấp ⋆ Ceramic Lined Pipe

Công ty TNHH Kỹ thuật KENCO cung cấp dòng sản phẩm Ống sứ chịu nhiệt và chống mài mòn cao cấp (Ceramic Lined Pipe) — giải pháp đường ống kỹ thuật cao kết hợp giữa khả năng chịu nhiệt độ lớn và độ bền chống xói mòn cơ học vượt trội, phục vụ chuyên sâu cho các dây chuyền sản xuất công nghiệp nặng như nhiệt điện, xi măng, luyện kim và khai khoáng.

1. Tổng quan & Cấu tạo kỹ thuật Ống sứ chịu nhiệt KENCO

Trong các hệ thống lò hơi nhiệt điện, lò nung xi măng hay xưởng luyện kim, đường ống vận chuyển phải đối mặt đồng thời với hai tác nhân phá hủy khốc liệt: nền nhiệt độ vận hành rất cao và dòng chảy hạt rắn ma sát tốc độ lớn. Ống sứ chịu nhiệt KENCO được thiết kế đồng bộ nhằm bảo vệ thành ống khỏi hiện tượng mòn mỏng, thủng rỗ và biến dạng nhiệt.

Kết cấu 3 lớp vật liệu chuyên dụng:

  • Vỏ ống thép bảo vệ bên ngoài (Outer Steel Pipe): Sử dụng thép carbon chịu lực, thép đúc (WCB) hoặc thép không gỉ (CF8, CF8M, Inox 304/316) theo yêu cầu, chịu được áp suất vận hành lớn của hệ thống và các lực tác động cơ học ngoại vi.
  • Lớp lót gốm sứ kỹ thuật (Inner Ceramic Liner): Sử dụng gốm Alumina cao cấp (Al₂O₃ từ 92% – 95% đến 99%), gốm Zirconia (ZrO₂) hoặc SiC được đúc dạng ống nguyên khối (ceramic tube), gạch ghép mosaic hoặc gạch hàn chốt cơ khí. Độ cứng đạt từ 88 – 92 HRA (Mohs ≥ 9.0), triệt tiêu lực ma sát cắt gọt từ hạt vật liệu rắn.
  • Hệ thống liên kết chịu nhiệt độ cao: Ứng dụng keo dán chuyên dụng chịu nhiệt kết hợp hệ thống neo giữ cơ khí, đảm bảo lớp gốm bám dính chắc chắn vào thành thép ngay cả khi biên độ nhiệt thay đổi đột ngột hoặc rung động mạnh.

2. Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn

Hạng mục kỹ thuật Thông số tiêu chuẩn tại KENCO
Loại sản phẩm Ống sứ chịu nhiệt và chống mài mòn (Ceramic Lined Pipe)
Đường kính danh nghĩa (DN) DN15 – DN600+ (Gia công ống thẳng, co, cút, tê theo bản vẽ)
Cấp áp suất làm việc PN10, PN16, PN25, PN40, PN63, CL150, CL300, CL600
Vật liệu vỏ ống ngoài Thép carbon, WCB, CF8, CF8M, CF3M, Inox 304/316
Vật liệu gốm lót trong Gốm Alumina (Al₂O₃ ≥ 92% – 99%), ZrO₂, Si₃N₄, SSiC
Độ cứng & Tỷ trọng gốm Độ cứng 88 – 92 HRA (Mohs ≥ 9.0) | Tỷ trọng ≥ 3.6 g/cm³
Kiểu kết nối Mặt bích (JIS, ANSI/ASME B16.5, DIN 2501, EN1092-1) / Hàn đối đầu

3. Ưu điểm vượt trội & Ứng dụng thực tế

  • Gia tăng tuổi thọ thiết bị gấp 5–10 lần: Lớp sứ bảo vệ thành thép khỏi sự tiếp xúc trực tiếp với dòng vật liệu nóng và sắc nhọn.
  • Chống bám dính & Tắc nghẽn: Bề mặt gốm nhẵn bóng giúp bột liệu, tro xỉ trượt đi dễ dàng, hạn chế đọng cặn trong lòng ống.
  • Tối ưu chi phí vận hành dài hạn: Giảm thiểu tần suất bảo trì, nhân công sửa chữa và hạn chế tối đa thời gian dừng máy (downtime) đột xuất.

Phạm vi ứng dụng trong công nghiệp nặng:

  • Nhà máy Nhiệt điện: Hệ thống ống dẫn tro bay (Fly ash), tro xỉ đáy lò, đường ống phun bột than và khói nóng.
  • Nhà máy Xi măng: Đường ống cấp liệu lò nung, tháp trao đổi nhiệt, vận chuyển bột liệu thô, clinker và tro bụi.
  • Ngành Thép & Luyện kim: Hệ thống vận chuyển xỉ nóng, quặng nung, than mịn và nguyên liệu dạng hạt có tính mài mòn cao.
  • Khai khoáng & Vật liệu xây dựng: Đường ống vận chuyển quặng, cát, bột khoáng và bùn khoáng tốc độ cao.

4. Hướng dẫn lựa chọn thông số trước khi đặt hàng

Quý khách hàng vui lòng chuẩn bị các thông tin sau để nhận tư vấn cấu hình và báo giá chính xác từ đội ngũ kỹ thuật KENCO:

  • Đường kính danh nghĩa (DN), chiều dài đoạn ống yêu cầu và chiều dày thân thép.
  • Nhiệt độ vận hành thực tế tối đa và mức áp suất làm việc của hệ thống.
  • Hàm lượng Al₂O₃ (92%, 95% hoặc 99%), chiều dày lớp lót sứ và phương án liên kết.
  • Tiêu chuẩn kết nối mặt bích (JIS, ANSI, DIN, EN1092-1) hoặc bản vẽ chi tiết co, cút, đoạn chuyển tiếp.

5. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và nhận báo giá tại Đồng Nai

KENCO tiếp nhận bản vẽ kỹ thuật, khảo sát thực tế và gia công hoàn thiện các tuyến ống lót sứ chịu nhiệt theo yêu cầu riêng của từng nhà máy:

  • Đơn vị cung cấp: Công ty TNHH Kỹ thuật KENCO (MST: 3603740183)
  • Hotline / Zalo Kỹ thuật (24/7): 0374448696 / 0947691883
  • Kho xưởng: Long Thành & Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai

Hình ảnh