Ống Thép Lót Gốm Ceramic ⋆ Ceramic Lined Pipe And Elbow (Hệ Thống Ống & Co Cút Chống Mài Mòn Cao Cấp)
Công ty TNHH Kỹ thuật KENCO chuyên thiết kế, gia công và cung ứng hệ thống Ống thép lót gốm Ceramic & Co cút lót sứ (Ceramic Lined Pipe and Elbow) chất lượng cao tại Việt Nam. Kết hợp giữa kết cấu vỏ thép chịu áp lực cơ học bên ngoài và lớp lót gốm kỹ thuật Alumina (Al₂O₃), Zirconia (ZrO₂), SiC siêu cứng bên trong, sản phẩm giải quyết triệt để bài toán xói mòn dòng chảy, ăn mòn hóa chất và chịu nhiệt độ cao tại các nhà máy nhiệt điện, xi măng, khai khoáng, luyện kim và sản xuất vật liệu pin Lithium.
1. Tổng quan về hệ thống Ống thép và Co cút lót gốm Ceramic KENCO
Trong các dây chuyền vận chuyển hạt rắn tốc độ cao như bột than, tro bay (fly ash), xỉ đáy lò, bột liệu clinker, bùn quặng và hóa chất ăn mòn, các tuyến ống thẳng và đặc biệt là các vị trí chuyển hướng dòng chảy (co, cút, tê phân nhánh) phải chịu lực ma sát cắt gọt và lực văng ly tâm cực lớn. Đường ống thép carbon thông thường nhanh chóng bị bào mòn, thủng rỗ chỉ sau 3 – 6 tháng vận hành, gây rò rỉ nguyên liệu và thiệt hại nặng nề do dừng máy đột xuất (unplanned downtime).
Hệ thống Ống thép lót gốm Ceramic (Ceramic Lined Pipe and Elbow) của KENCO được cấu thành từ vỏ ống thép chịu lực (WCB, ASTM A106, Q235, Inox CF8/CF8M) bọc ngoài lớp gốm sứ kỹ thuật có độ cứng Mohs ≥ 9.0 (88 – 92 HRA). Lớp gốm được chế tạo dưới dạng ống sứ đúc nguyên khối, đúc ly tâm hoặc ghép gạch gốm mosaic kết hợp keo Epoxy chịu nhiệt và neo giữ cơ khí, tạo nên bề mặt trơ hóa học và chống mài mòn vượt trội gấp 8 – 15 lần so với ống thép đúc tiêu chuẩn.
2. Các dòng sản phẩm Ống thép & Phụ kiện lót gốm Ceramic chủ đạo
Nhằm đáp ứng đồng bộ mọi vị trí lắp đặt và hình học tuyến ống trong nhà máy, KENCO cung ứng trọn bộ giải pháp đường ống và phụ kiện lót sứ theo bản vẽ kỹ thuật:
▪ Ống thẳng thép lót gốm sứ
(Ceramic Lined Straight Pipe) Tuyến ống thẳng chịu mài mòn và ăn mòn xuyên suốt. Lớp lót sử dụng ống sứ đúc nguyên khối hoặc gạch ghép mosaic độ bóng cao, giảm trở lực dòng chảy và chống bám dính.
▪ Co – Cút thép lót gốm (Elbow / Bend)
(Ceramic Lined Elbow 30°, 45°, 60°, 90°) Gia cố đặc biệt tại các khúc cua đổi hướng — nơi chịu xung lực va đập ly tâm lớn nhất, triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng xói thủng lưng cút.
▪ Ống phân nhánh chữ T & chữ Y
(Ceramic Lined Tee & Y-Diverters) Thiết bị chia nhánh hoặc hội tụ dòng liệu tốc độ cao, bảo vệ tuyệt đối vùng giao cắt dòng chảy khỏi hiện tượng xoáy mòn cục bộ.
▪ Côn thu & Phụ kiện chuyển tiếp
(Ceramic Lined Reducer, Cross & Sleeves) Bộ giảm tốc đồng tâm/lệch tâm, chữ thập lót gốm và ống lót xi lanh gia công chính xác theo kích thước mặt bích hiện hữu của nhà máy.
3. Bảng thông số kỹ thuật Ống thép lót gốm Ceramic & Elbow KENCO
| Hạng mục kỹ thuật | Thông số & Đặc tính tiêu chuẩn tại KENCO |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Ống thép lót gốm sứ & Co cút lót gốm (Ceramic Lined Pipe and Elbow) |
| Phạm vi kích cỡ (Size) | DN15 – DN400 (1/2” – 16”) & Gia công tới DN600+ theo bản vẽ kỹ thuật |
| Cấp áp suất làm việc | PN10, PN16, PN25, PN40, PN63, PN100, PN160 | ANSI CL150 – CL900 | JIS 10K, 20K, 30K |
| Chất liệu vỏ ống ngoài (Jacket) | Thép carbon (Q235, ASTM A106, WCB), Inox (CF8, CF8M, CF3M), Hợp kim 20, Hastelloy, Monel, Titanium |
| Vật liệu gốm lót trong (Lining) | Gốm sứ Alumina (Al₂O₃ ≥ 92% – 99%), Gốm sứ Zirconia (ZrO₂), Si₃N₄, SSiC, Cacbua vonfram |
| Độ cứng & Chịu nhiệt | Độ cứng Mohs ≥ 9.0 (HV 1500 – 1800 / 88 – 92 HRA) | Chịu nhiệt 350°C – 1000°C (tùy cấu hình) |
| Kiểu kết nối tiêu chuẩn | Đầu mặt bích (Flanged), Đầu hàn đối đầu (Butt-weld) – EN 1092-1, DIN 2501, ASME B16.5, JIS B2220 |
4. Ưu điểm vượt trội & Ứng dụng thực tế trong công nghiệp nặng
- Gia tăng tuổi thọ thiết bị gấp 8 – 15 lần: Lớp gốm Alumina/Zirconia siêu cứng bảo vệ thành ống thép khỏi tia xói trực tiếp của dòng hạt rắn sắc nhọn, kéo dài chu kỳ vận hành lên tới 36 – 60 tháng.
- Chống bám dính, tắc liệu & Không gây nhiễm bẩn: Bề mặt sứ nhẵn bóng giúp vật liệu trôi chảy mượt mà; hoàn toàn không phát sinh tạp chất kim loại, đáp ứng yêu cầu khắt khe của ngành pin Lithium và polysilicon.
- Tối ưu chi phí bảo trì dài hạn: Giảm thiểu tối đa sự cố thủng ống tại các khúc cua (elbow), tiết kiệm chi phí vật tư thay thế và nhân công sửa chữa định kỳ.
Các lĩnh vực ứng dụng trọng điểm:
- Nhà máy Nhiệt điện than: Tuyến đường ống phun bột than (Coal powder), hệ thống xả tro bay (Fly ash), xỉ đáy lò và khử lưu huỳnh khí thải (FGD).
- Nhà máy Xi măng & Vật liệu xây dựng: Đường ống cấp liệu lò nung, vận chuyển bột liệu thô, clinker, đá vôi và bụi lò nhiệt độ cao.
- Khai thác mỏ, Tuyển quặng & Luyện kim: Hệ thống ống bơm hút bùn quặng, mùn mỏ, khai thác xỉ thép, cát thạch anh và tuyển nổi khoáng sản.
- Hóa chất, Giấy & Năng lượng mới: Đường ống dẫn bùn axit mạnh, dịch bột giấy, bột silicon và truyền dẫn khí nén vật liệu cực âm/cực dương pin Lithium
Hình ảnh





